View count: 4579

Central Space

Taipei Medical University General Education Center Chinese Language Center Venue Map
Sơ Đồ Cơ Sở Vật Chất Trung Tâm Hoa Ngữ - Trung Tâm Giáo Dục Tổng Quát, Đại Học Y Dược Đài Bắc

Room Name Xingchun Building, 3F, General Education Center Conference Room Capacity 16
Area (Unit: Ping) 12.45 ping (approx. 41.2 sq.m.)
Equipment Projector, Projection Screen, Whiteboard
Tên Phòng Tòa Hạnh Xuân, Tầng 3, Phòng Họp Trung Tâm Giáo Dục Tổng Quát Sức Chứa 16
Diện tích (Đơn vị: Bình) 12,45 bình (khoảng 41,2 m²)
Thiết Bị Máy chiếu, Màn chiếu, Bảng trắng giảng dạy
This is an image
This is an image
 


 
Room Name Xingchun Building, 3F, Learning Planning Room Capacity 16
Area (Unit: Ping) 7.37 ping (approx. 24.4 sq.m.)
Equipment Digital Display
Tên Phòng Tòa Hạnh Xuân, Tầng 3, Phòng Lập Kế Hoạch Học Tập Sức Chứa 16
Diện tích (Đơn vị: Bình) 7,37 bình (khoảng 24,4 m²)
Thiết Bị Màn hình hiển thị số
This is an imageThis is an image


 



 

Room Name Xingchun Building, 3F, Chinese Language Teaching Space Capacity 6
Area (Unit: Ping) 5.76 ping (approx. 19.0 sq.m.)
Equipment Digital Display
Tên Phòng Tòa Hạnh Xuân, Tầng 3, Không Gian Giảng Dạy Hoa Ngữ Sức Chứa 6
Diện tích (Đơn vị: Bình) 5,76 bình (khoảng 19,0 m²)
Thiết Bị Màn hình hiển thị số

 

This is an imageThis is an image


 




Room Name Room 9702 (Shuang-Ho Campus Classroom) Capacity 80
Equipment Projector, Projection Screen, Whiteboard, Digital Lectern, Remote Camera
Tên Phòng Phòng 9702 (Phòng Học Cơ Sở Song Hòa) Sức Chứa 80
Thiết Bị Máy chiếu, Màn chiếu, Bảng trắng giảng dạy, Bàn giảng số, Camera học từ xa

This is an imagehttps://rd2sys.tmu.edu.tw:8011/BorrowSpaceNew/Images/20240423%E6%95%99%E5%AE%A4%E7%85%A7%E7%89%87/9702b.jpg